máy chuyển bệnh phẩmmáy chuyển bệnh phẩm

Máy Xử Lý Mô Đóng ATP300

Liên hệ

()

Máy xử lý mô đóng ATP300 là thiết bị chuyên dụng trong lĩnh vực giải phẫu bệnh và mô bệnh học, được sử dụng để xử lý mô tự động trước khi đúc paraffin và cắt tiêu bản. Thiết bị giúp mô bệnh phẩm được khử nước, làm trong và thấm paraffin hoàn toàn tự động với độ chính xác cao.

Hàng hóa gửi tới tay khách hàng sẽ được kiểm tra kỹ về chất lượng trước khi bàn giao.
Giao hàng miễn phí trong phạm vi toàn quốc
Hỗ trợ tư vấn 24/7: 0969.056.234 - 0979.184.660 (call/zalo)

Máy Xử Lý Mô Đóng ATP300 – Thiết Bị Xử Lý Mô Tự Động Trong Giải Phẫu Bệnh

Máy xử lý mô đóng ATP300 là thiết bị chuyên dụng trong lĩnh vực giải phẫu bệnh và mô bệnh học, được sử dụng để xử lý mô tự động trước khi đúc paraffin và cắt tiêu bản. Thiết bị giúp mô bệnh phẩm được khử nước, làm trong và thấm paraffin hoàn toàn tự động với độ chính xác cao.

ATP300 được thiết kế theo dạng máy xử lý mô kín, giúp hạn chế hơi hóa chất, tăng độ an toàn cho phòng xét nghiệm và tối ưu chất lượng mô sau xử lý. Đây là dòng máy phù hợp cho các trung tâm giải phẫu bệnh, bệnh viện, phòng xét nghiệm mô học và phòng nghiên cứu y sinh.

Máy Xử Lý Mô ATP300 Là Gì?

Thiết bị xử lý mô tự động trong mô bệnh học

Trong quy trình giải phẫu bệnh, mô sau khi lấy từ bệnh phẩm cần trải qua nhiều bước xử lý trước khi cắt tiêu bản, bao gồm:

  • Khử nước
  • Làm trong
  • Thấm paraffin
  • Chuẩn bị block mô

Máy xử lý mô đóng ATP300 giúp tự động hóa toàn bộ quy trình này nhằm:

  • Tăng độ ổn định mẫu mô
  • Giảm sai sót thao tác
  • Tối ưu thời gian xử lý
  • Bảo vệ cấu trúc mô
  • Tăng chất lượng tiêu bản mô học

Thiết bị được thiết kế dành cho các phòng xét nghiệm có nhu cầu xử lý số lượng cassette lớn mỗi ngày.

Đặc Điểm Nổi Bật Của Máy Xử Lý Mô Đóng ATP300

Thiết kế hệ thống kín an toàn

ATP300 sử dụng hệ thống xử lý mô kín giúp:

  • Giảm hơi hóa chất độc hại
  • Hạn chế mùi reagent
  • Tăng độ an toàn cho kỹ thuật viên
  • Giảm bay hơi dung môi

Đây là ưu điểm lớn so với các dòng máy xử lý mô quay tròn truyền thống.

Giao diện điều khiển thông minh

Máy được trang bị:

  • Màn hình LCD màu lớn
  • Phần mềm điều khiển thân thiện
  • Hệ thống cảnh báo lỗi
  • Chức năng giám sát quy trình tự động

Các thao tác cài đặt chương trình xử lý mô được tối ưu giúp kỹ thuật viên dễ sử dụng hơn trong quá trình vận hành hàng ngày.

Hệ thống bảo vệ mẫu mô

ATP300 tích hợp nhiều cơ chế bảo vệ mẫu:

  • Kiểm soát nhiệt độ chính xác
  • Điều chỉnh áp suất ổn định
  • Chương trình xử lý tự động
  • Hệ thống báo động sự cố

Nhờ đó mô bệnh phẩm được xử lý ổn định hơn, hạn chế co rút hoặc hỏng cấu trúc mô.

Thông Số Kỹ Thuật Máy Xử Lý Mô ATP300

Thông số tổng quan

Hạng mục Thông số kỹ thuật
Model ATP300
Hãng sản xuất Leedo
Loại thiết bị Máy xử lý mô đóng tự động
Điện áp AC220V
Tần số 60Hz
Công suất định mức 1000 VA
Cầu chì chính 10A
Trọng lượng máy Khoảng 100 kg
Nhiệt độ hoạt động 15°C – 35°C
Độ ẩm hoạt động 10% – 80%

Thông số bồn paraffin

Hạng mục Thông số
Số lượng bồn paraffin 3
Dung tích mỗi bồn 4.0 lít
Nhiệt độ paraffin 65°C
Độ chính xác nhiệt độ ±3°C
Thời gian nóng chảy Khoảng 3 giờ

Thông số xử lý mô

Hạng mục Thông số
Sức chứa cassette 100 / 200 / 300 cassette
Dung tích thuốc thử 5.3 lít
Nhiệt độ thuốc thử Nhiệt độ môi trường hoặc 35°C
Nhiệt độ thuốc thử làm sạch 65°C
Áp suất tẩm 35 kPa
Áp suất xả 35 kPa
Thời gian nạp reagent 5 phút
Thời gian xả reagent 5 phút

Hệ thống chai thuốc thử

Hạng mục Thông số
Số chai thuốc thử 10
Chai dung dịch vệ sinh 2
Dung tích chai tối đa 4.0 lít
Hệ thống tuần hoàn BẬT/TẮT
Chu kỳ tuần hoàn 20 phút

Chương Trình Xử Lý Mô ATP300

Hỗ trợ nhiều chương trình tự động

ATP300 hỗ trợ:

  • 20 chương trình xử lý mô
  • Tối đa 9 bước thuốc thử
  • 3 bước paraffin

Người dùng có thể tùy chỉnh:

  • Thời gian xử lý
  • Thời gian ngâm reagent
  • Chu trình paraffin

Điều này giúp thiết bị phù hợp với nhiều loại mô khác nhau trong giải phẫu bệnh.

Chương trình làm sạch paraffin

Máy được tích hợp chế độ làm sạch paraffin tự động giúp:

  • Giảm nhiễm chéo mẫu
  • Duy trì hệ thống sạch sẽ
  • Tăng tuổi thọ thiết bị
  • Giảm thời gian vệ sinh thủ công

Cấu Tạo Máy Xử Lý Mô ATP300

Hệ thống buồng xử lý mô

Buồng xử lý mô được thiết kế kín với khả năng:

  • Chịu hóa chất tốt
  • Chống bay hơi
  • Duy trì áp suất ổn định
  • Tăng hiệu quả xử lý mô

Hệ thống reagent

ATP300 có:

  • 10 chai thuốc thử
  • 2 chai vệ sinh
  • 2 bình ngưng tụ

Thiết kế này giúp tối ưu quy trình xử lý mô liên tục trong phòng lab.

Ứng Dụng Của Máy Xử Lý Mô ATP300

Ứng dụng trong giải phẫu bệnh

ATP300 được sử dụng phổ biến trong:

  • Khoa giải phẫu bệnh
  • Trung tâm xét nghiệm mô học
  • Bệnh viện
  • Phòng nghiên cứu y sinh
  • Trường đại học y dược

Thiết bị hỗ trợ xử lý mô phục vụ:

  • Nhuộm H&E
  • Miễn dịch hóa mô
  • Chẩn đoán mô bệnh học
  • Nghiên cứu mô học

Ứng dụng trong nghiên cứu sinh học

Máy còn phù hợp cho:

  • Sinh học phân tử
  • Nghiên cứu tế bào
  • Mô học động vật
  • Mô học thực vật

Khả năng xử lý tự động giúp tăng độ đồng nhất mẫu nghiên cứu.

Ưu Điểm Của Máy Xử Lý Mô ATP300

Xử lý số lượng mẫu lớn

ATP300 có thể xử lý:

  • 100 cassette
  • 200 cassette
  • 300 cassette

Tùy cấu hình lựa chọn, phù hợp cho cả phòng lab vừa và lớn.

Tăng chất lượng tiêu bản mô học

Nhờ kiểm soát:

  • Nhiệt độ
  • Áp suất
  • Chu trình reagent

Máy giúp:

  • Mô thấm paraffin đều
  • Giảm co rút mô
  • Tăng chất lượng lát cắt
  • Tăng độ chính xác chẩn đoán

Tối ưu cho phòng xét nghiệm hiện đại

ATP300 thường được sử dụng cùng:

  • Máy đúc mô paraffin
  • Máy cắt tiêu bản microtome
  • Máy nhuộm tiêu bản
  • Tủ sấy lam kính

Thiết bị giúp tự động hóa quy trình mô bệnh học hiệu quả hơn.

Phụ Kiện Đi Kèm ATP300

Phụ kiện tiêu chuẩn

Phụ kiện Số lượng
Set mô 1
Chai thuốc thử 17
Cầu chì 10A 2
Dây nguồn 1

Phụ kiện tùy chọn

Máy có thể nâng cấp thêm:

  • Giỏ đựng mẫu mô
  • Chai reagent dự phòng

Kết Luận

Máy xử lý mô đóng ATP300 là thiết bị quan trọng trong quy trình giải phẫu bệnh hiện đại, giúp tự động hóa xử lý mô với độ chính xác và độ ổn định cao. Với thiết kế kín an toàn, khả năng xử lý số lượng cassette lớn và hệ thống điều khiển thông minh, ATP300 là lựa chọn phù hợp cho các phòng xét nghiệm mô bệnh học chuyên nghiệp.

Nếu cần một dòng máy xử lý mô tự động giúp nâng cao chất lượng tiêu bản và tối ưu hiệu suất phòng lab, ATP300 là giải pháp đáng cân nhắc cho bệnh viện và trung tâm giải phẫu bệnh hiện nay.

Thông Số Kỹ Thuật Máy Xử Lý Mô ATP300

Thông số tổng quan

Hạng mục Thông số kỹ thuật
Model ATP300
Hãng sản xuất Leedo
Loại thiết bị Máy xử lý mô đóng tự động
Điện áp AC220V
Tần số 60Hz
Công suất định mức 1000 VA
Cầu chì chính 10A
Trọng lượng máy Khoảng 100 kg
Nhiệt độ hoạt động 15°C – 35°C
Độ ẩm hoạt động 10% – 80%

Thông số bồn paraffin

Hạng mục Thông số
Số lượng bồn paraffin 3
Dung tích mỗi bồn 4.0 lít
Nhiệt độ paraffin 65°C
Độ chính xác nhiệt độ ±3°C
Thời gian nóng chảy Khoảng 3 giờ

Thông số xử lý mô

Hạng mục Thông số
Sức chứa cassette 100 / 200 / 300 cassette
Dung tích thuốc thử 5.3 lít
Nhiệt độ thuốc thử Nhiệt độ môi trường hoặc 35°C
Nhiệt độ thuốc thử làm sạch 65°C
Áp suất tẩm 35 kPa
Áp suất xả 35 kPa
Thời gian nạp reagent 5 phút
Thời gian xả reagent 5 phút

Hệ thống chai thuốc thử

Hạng mục Thông số
Số chai thuốc thử 10
Chai dung dịch vệ sinh 2
Dung tích chai tối đa 4.0 lít
Hệ thống tuần hoàn BẬT/TẮT
Chu kỳ tuần hoàn 20 phút

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy Xử Lý Mô Đóng ATP300”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *